angular position
Định nghĩa
Danh từ: Vị trí góc (angular position) là mối quan hệ xác định vị trí của một điểm hoặc vật thể dựa trên góc đo so với một điểm gốc hoặc hướng chuẩn. Nó thường được dùng trong hình học, vật lý, và kỹ thuật để chỉ vị trí tương đối giữa các đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Vị trí góc của ngôi sao được đo bằng kính thiên văn.)
- (Để tính toán chuyển động của robot, chúng ta cần vị trí góc của nó so với điểm bắt đầu.)
- (Vị trí góc của các kim đồng hồ thay đổi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angular position sensor": cảm biến vị trí góc, dùng trong kỹ thuật để đo góc quay.
- The angular position sensor helps determine the angle of the steering wheel. (Cảm biến vị trí góc giúp xác định góc của vô lăng.)
- "absolute angular position": vị trí góc tuyệt đối, không phụ thuộc vào vị trí trước đó.
- The absolute angular position of the satellite is known with high precision. (Vị trí góc tuyệt đối của vệ tinh được biết với độ chính xác cao.)
- "angular position error": sai số vị trí góc, thường gặp trong hệ thống điều khiển.
- The angular position error must be corrected to ensure accurate tracking. (Sai số vị trí góc phải được hiệu chỉnh để đảm bảo theo dõi chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Angular (adj): thuộc về góc, có góc.
- The angular displacement is measured in degrees. (Độ dịch chuyển góc được đo bằng độ.)
- Position (n): vị trí, điểm.
- The position of the object is fixed. (Vị trí của vật thể là cố định.)
- Angular measurement (n): phép đo góc.
- Angular measurement is essential in navigation. (Phép đo góc là thiết yếu trong hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Góc quay: angle of rotation (thường dùng trong cơ học).
- Góc định hướng: orientation angle (dùng trong hình học không gian).
- Vị trí xoay: rotational position (dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set the angular position: thiết lập vị trí góc.
- The technician set the angular position of the antenna to 45 degrees. (Kỹ thuật viên thiết lập vị trí góc của ăng-ten ở 45 độ.)
- Adjust the angular position: điều chỉnh vị trí góc.
- You need to adjust the angular position of the mirror for better reflection. (Bạn cần điều chỉnh vị trí góc của gương để phản xạ tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- At a specific angular position: ở một vị trí góc cụ thể.
- The camera must be at a specific angular position to capture the image. (Máy ảnh phải ở một vị trí góc cụ thể để chụp được hình ảnh.)
- Define the angular position: xác định vị trí góc.
- The algorithm defines the angular position of each joint in the robot arm. (Thuật toán xác định vị trí góc của mỗi khớp trong cánh tay robot.)